Chủ đề: Clothing/Fashion – Từ vựng IETLS Vocabulary

Chủ đề Clothing/Fashion (Quần áo & Thời trang) không quá phổ biến, tuy nhiên đây là chủ đề có từ vựng chuyên biệt tương đối khó. Việc học từ vựng, bao gồm các cụm collocation, vocabulary phrases cho chủ đề này sẽ giúp các bạn tự tin trả lời câu hỏi và dùng từ vựng “đắt” theo chủ đề hiệu quả, từ đó ghi điểm cao. 

Chủ đề: Clothing/Fashion - Từ vựng IETLS Vocabulary

 

1. Các câu hỏi IELTS Writing Task 2 thường gặp trong chủ đề Clothing/Fashion

Sub-topic 01: Traditional & Western clothes

  1. In many countries, people now wear western-style dress (e.g. suits and jeans) rather than more traditional types of clothing. Why is it? Is this a positive or negative development?
  2. In the past people wore their traditional clothes and followed their culture. These days, most people wear similar clothes and therefore look very similar to one another. Do you think this is a positive or a negative development?

Sub-topic 02: The influence of fashion industry

  1. More and more people are finding it increasingly important to wear fashion clothes. Is this attitude to wearing clothes a positive or negative development?
  2. Fashion trends are difficult to follow these days and it’s widely believed that they primarily exist just to sell clothes. Some people believe that we shouldn’t follow them and that we should dress in what we like and feel comfortable in. To what extent do you agree or disagree with this opinion?

 

2. Học từ vựng cần thiết mà có thể dùng cho mọi đề IELTS chủ đề Clothes/Fahsion 

Dù các câu hỏi về Clothes // Fashion khá đa dạng, các bạn nên học các cụm từ vựng sau: 

[Western clothes]

  • more comfortable (thoải mái hơn)
  • (be) trendy = (be) in vouge
  • formal attires for business events (trang phục trịnh trọng cho công việc)
  • taking up new trends is a good option (theo đuổi thời trang là phương án tốt)
  • follow modern fashion trends as a sign of modernity (mặc quần áo thời trang là dấu hiệu của sự hiện đại)
  • offer freedom of expression (tự do ngôn luận)
  • feel confident as they know that they are portraying a modern image of themselves (cảm thấy tự tin vì hiểu rõ mình đang xây dựng hình ảnh hiện đại)
  • gain acceptance among peers (nhận sự tôn trọng từ người khác) 

[traditional clothes]

  • be formed and exist in certain geographic and economic circumstances (quyền áo truyền thống được hình thành và phát triển theo địa lý và kinh tế khu vực)
  • be evolved through history (tiến hoá theo lịch sử)
  • replenish a nation’s unique sense of beauty, ornamentation, and craft skills (đại diện sự độc đáo của một đất nước về sắc đẹp, trang trí, và thủ công mỹ nghệ)
  • represent our culture and identity (thể hiện bản sắc văn hoá)
  • wearing national dresses symbolizes unity (mặc trang phục truyền thống đại diện cho sự thống nhất) = create a feeling of unity (tạo ra tinh thần đoàn kết)
  • be in touch with their ancestral culture, religion and traditions (kết nối bản thân với văn hoá, truyền thống, và tôn giáo cổ xưa)
  • not be confused about their identity (không bị nhầm lẫn về nguồn gốc của mình)
  • be attached to our roots (hiểu rõ cội nguồn) >< be worn only on festive occasions or during performances (trang phục truyền thống chỉ được mặc trong các dịp đặc biệt)
  • be bulky (cầu kỳ nặng nề)
  • uncomfortable and unsuitable for daily activities (không thoải mái không phù hợp cho hoạt động hàng ngày)
  • the loss of traditional costumes might discard our own culture (sự suy tàn của trang phục truyền thống sẽ suy tàn văn hoá)
  • over-focus on fashion (quá coi trọng quần áo) = invest in outfits for special occasions (đầu tư nhiều tiền vào trang phục cho các dịp đặc biệt) = be obsessed with following the newest fashion trends (bị ám ảnh với việc theo đuổi thời trang) = purchase the latest fashion items (sắm sửa mặt hàng mới nhất) = be overwhelmingly concerned about shopping and their daily outfits (quá mẫn cảm về mua sắm và trang phục)

 

3. Đoạn văn mẫu cho chủ đề IELTS: Clothing/Fashion

TOPIC: In many countries, people now wear western-style dress such as suits and jeans rather than traditional clothing.

Why is this?

Is this a positive or negative development?

 

THESIS STATEMENT OF THE ESSAY

It has become increasingly common in recent years for individuals globally to dress in western-influenced clothing. In my opinion, this is a natural result of corporate and cultural globalization and is broadly negative.

BODY PARAGRAPH 02 – NEGATIVE CONSEQUENCES

The positive side of this trend, lower prices, and potential inspiration from western fashion, are largely overshadowed by the detrimental impacts on cultural diversity. For example, in many parts of Asia, there are rich cultural traditions and diverse costumes of various ethnic minorities, showcasing the locals’ unique sense of beauty, ornamentation, and craft skills. The clothing produced is not only beautiful but also more environmentally friendly and unique, shaping a community’s identity.

However, these days local residents, especially younger generations, are interested in wealthy western fashion brands and tend to turn away from their traditional costumes. Such a trend might deprive them of chances to be in touch with their ancestral traditions and develop a sense of personal identity and belonging to a community, meaning the gradual loss of such an important cultural element in the long run and growing outfit homogeneity on a global scale.

 

Các bạn lưu lại bài viết để tham khảo và học thật tốt IELTS Vocabulary nhé!

Hãy ghé IPPEdu ngay để có cơ hội được học trực tiếp với các giáo viên IELTS 8.0+ giúp mở rộng vốn từ vựng của mình nha! Để biết được trình độ của mình đang ở level nào thì bạn có thể tham gia Test miễn phí tại IPPEdu nhé!

Theo dõi ngay fanpage IPP IELTS – A Holistic Approach to IELTS để nhận được thêm những nội dung hấp dẫn bạn nhé!


Kiểm tra đầu vào
MIỄN PHÍ