Trong bài viết này, IPP sẽ chia sẻ cho bạn một số những từ vựng thông dụng thường sử dụng trong IELTS Listening, dạng bài Map Labeling nhé!


Dạng 1: Điền những địa điểm có sẵn vào khoảng trống trên bản đồ

Dạng 2: Điền những địa điểm có sẵn từ bản đồ vào chỗ trống[/caption]
Để hoàn thành thật tốt dạng bài Map Labeling, bạn cần nắm vững các dạng từ vựng được sử dụng để chỉ đường (give directions) và mô tả vị trí (describe locations).
Từ vựng chỉ Hướng đi (Directions)
-Go straight / go away / keep straight / carry (straight) on: đi thẳng
- Turn left / take the right-hand path: rẽ trái / rẽ phải
- Take the first left / the second right: rẽ trái ngay đường đầu tiên / rẽ phải ở con đường thứ hai
- Leave / get out of the main building: rời khỏi tòa nhà chính
- Cross the road / go over the bridge: băng qua đường / qua cầu
- Go to the end of the path: đi đến cuối đường
- Go along the curve đi dọc theo khúc cua
- You will reach / see the … on your left: bạn sẽ nhìn đến / nhìn thấy … phía bên trái
- Go upstairs // go downstairs: lên cầu thang / xuống lầu
- Before you get to… / before you come to…: trước khi đến …
- If you see the …, you’ve walked too far / turn around: nếu nhìn thấy …, bạn đã đi quá xa
- Go clockwise // counterclockwise / anticlockwise: đi theo chiều kim đồng hồ // ngược chiều kim đồng hồ
Từ vựng chỉ Vị trí (Locations)
- To the left // to the right of …: bên trái // bên phải …
- In front of // behind …: ở trước / sau …
- At the front of // at the back of the room: ở mặt trước (gần cửa) // phía sau (xa cửa) căn phòng
- In the middle of / in the center of / between … and …: ở giữa
- (Right) next to / beside / next door to / there’s a … nearby: (ngay) cạnh bên …
- Inside // outside …: bên trong // bên ngoài
- At the top of… // at the bottom of…: phía trên cùng // dưới cùng
- In the bottom left the corner / …: ở góc dưới cùng bên trái / …
- At the crossroads / the intersection / the roundabout: ở đoạn giao (của những con đường) / vòng xoay
- To the North / South / East / West of…: ở phía Bắc / Nam / Đông / Tây của …
- To be surrounded by…: được bao quanh bởi
- At the end of the path / corridor / hallway: ở cuối con đường / hành lang
- On the opposite side of / across the…: đối diện
Hãy sử dụng bản đồ bên dưới để thực hành chỉ đường và mô tả vị trí các địa điểm. Đây là cách tốt nhất để làm quen với ngôn ngữ được sử dụng trong Map Labeling.
ví dụ: How can I get from I to G?
→ From I take a right turn and keep walking to the end of the path. Turn right again into Crawley Road and keep straight. Right before you get to Station Square, take a right turn and you will see a small path on your right. G is at the end of that path.
Các bạn lưu lại bài viết để tham khảo và học thật tốt IELTS Listening nhé!
Hãy ghé IPPEdu ngay để có cơ hội được học trực tiếp với các giáo viên IELTS 8.0+ giúp nâng cao kỹ năng listening của mình nha! Để biết được trình độ của mình đang ở level nào thì bạn có thể tham gia Test miễn phí tại IPPEdu nhé!
Theo dõi ngay fanpage IPP IELTS – A Holistic Approach to IELTS để nhận được thêm những nội dung hấp dẫn bạn nhé!
Đầu vào: Pre A1
Đầu ra cam kết: A1
Đầu vào: A1
Đầu ra cam kết: A2
Đầu vào: Pre A1/A2
Đầu ra cam kết: B1
Đầu vào: 3.5
Đầu ra cam kết: 5.0+
Đầu vào: 5.0
Đầu ra cam kết: 6.5+
Đầu vào: Pre 6.0
Đầu ra cam kết: 7.5+
