1001 Điều Cần Biết Về Cấu Trúc ‘Have Difficulty’: Định Nghĩa và Cách Sử Dụng

“Have difficulty” là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh. Trong bài viết này, IPPEdu sẽ cùng bạn tìm hiểu về cấu trúc “have difficulty”, công thức và cách sử dụng chúng. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và áp dụng một cách chính xác trong tiếng Anh.

1001 Điều Cần Biết Về Cấu Trúc Have Difficulty

1001 Điều Cần Biết Về Cấu Trúc “Have Difficulty”

Định nghĩa

Trong tiếng Anh, cấu trúc “Have difficulty” được sử dụng để truyền đạt một thông điệp duy nhất. Đó là nhấn mạnh việc gặp khó khăn hay trắc trở khi thực hiện một việc/hành động nào đó.

Cấu trúc “Have difficulty”

S + have difficulty (in) + V-ing

Ví dụ:

  • She has difficulty pronouncing some English words.

Cô ấy gặp khó khăn khi phát âm một số từ tiếng Anh.
=> Ngụ ý rằng việc phát âm tiếng Anh là khó đối với cô ấy.

  • I have had difficulty trying to complete this project.

Trong quá trình cố gắng hoàn thành dự án, tôi đã gặp phải nhiều thử thách.
=> Ngụ ý rằng việc thực hiện dự án rất khó.

Các trường hợp đặc biệt

Trường hợp 1:

Người nói muốn nhấn mạnh rằng mình gặp khó khăn hay gặp trắc trở trong khi làm một hành động cụ thể. Có thể thêm những tính từ như “great”, “significant”, “considerable” vào trước “difficulty” để truyền đạt mức độ khó của công việc đó.

Ví dụ:

  • Japan had great difficulty rebuilding its economy after the war.

Nhật Bản đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc tái xây dựng nền kinh tế sau chiến tranh.
=> Ngụ ý rằng Nhật Bản thuộc các quốc gia chịu nhiều thiệt hại nhất sau chiến tranh.

 

Trường hợp 2:

“Have little difficulty” lại mang ý nghĩa trái ngược, tức là “gặp rất ít khó khăn/hầu như không gặp khó khăn gì” trong việc làm của mình.

Ví dụ:

  • The smart boy has little difficulty in making friends wherever he goes.

Cậu bé lanh lợi ấy không gặp khó khăn trong việc kết bạn, cho dù cậu bé đi đâu.
=> Ngụ ý rằng cậu bé rất biết cách làm quen với bạn bè và môi trường mới.

Biến thể khác của cấu trúc

Trong tiếng Anh còn có một số cụm từ có cùng chức năng và cấu trúc giống với “Have difficulty”:

S + have difficulty (in) + V-ing

Have difficulty (in) … = Have issues (with) … = Have troubles (with) … = Have problems (with) …

Những cụm từ này diễn đạt rằng một hành động đòi hỏi phải tốn nhiều công sức, nỗ lực mới làm được.

  • I have difficulty in learning English.
  • I have issues with learning English.
  • I have problems with learning English.
  • I have troubles with learning English.

Tôi gặp khó khăn trong việc học tiếng Anh.
=> Tất cả đều ngụ ý rằng người nói cảm thấy học tiếng Anh rất khó.

Bài tập

Fill in the blanks with the correct form of “have difficulty” or “have little difficulty.”

  1. She always _______________ understanding advanced mathematics.
  2. They _______________ finding a solution to the problem.
  3. He _______________ in public speaking; it’s one of his strengths.
  4. We _______________ learning a new language quickly. We have learnt 6 languages by now.
  5. Mary _______________ writing essays; it’s her favorite task.
  6. They _______________ fixing the car on their own; it’s a complex task.
  7. I _______________ solving puzzles; it’s a challenge I enjoy.
  8. She _______________ making decisions under pressure.
  9. We _______________ making friends in a new city.
  10. He _______________ organizing events; he’s very skilled at it.
  11. She _______________ when it comes to understanding scientific concepts.
  12. They _______________ in finding common ground during their discussions.
  13. He _______________ in staying focused during long lectures.
  14. We _______________ when it comes to meeting tight deadlines.
  15. Mary _______________ with public speaking; she’s a natural.
  16. They _______________ when it comes to adapting to new technologies.
  17. I _______________ when it comes to learning new musical instruments.
  18. She _______________ in making friends wherever she goes, she has always been adorable.
  19. We _______________ in solving complex puzzles.
  20. He _______________ when it comes to managing his finances, he majors in Finance.

Đáp án

  1. has difficulty
  2. have difficulty
  3. has little difficulty
  4. have little difficulty
  5. has little difficulty
  6. have difficulty
  7. have little difficulty
  8. has difficulty
  9. have difficulty
  10. has little difficulty
  11. has difficulty
  12. have difficulty
  13. has difficulty
  14. have difficulty
  15. has little difficulty
  16. have difficulty
  17. have difficulty
  18. has little difficulty
  19. have difficulty
  20. has little difficulty

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc “Have difficulty”! Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng vào bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp hàng ngày nha! Chúc bạn thành công!

Hãy ghé IPPEdu ngay để có cơ hội được học trực tiếp với các giáo viên IELTS 8.0+ và biết thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bổ ích nha!

Theo dõi ngay fanpage IPP IELTS – A Holistic Approach to IELTS để nhận được thêm những nội dung hấp dẫn bạn nhé!


Kiểm tra đầu vào
MIỄN PHÍ