Reference word là gì? Cách áp dụng để nâng cao kỹ năng đọc hiểu

Nhóm từ Reference Word được dùng để hỗ trợ người đọc trong đọc hiểu thông thường. Các bài đọc mà thí sinh gặp phải thường đa dạng khác nhau trong quá trình đọc hiểu hàng ngày hoặc trong các kỳ thi. Thường xuyên, các thí sinh sẽ không gặp khó khăn trong việc dịch và hiểu toàn bộ văn bản nếu các chủ đề là quen thuộc và nằm trong lĩnh vực. Tuy nhiên, chủ đề thường xa lạ và chuyên môn hơn trong các văn bản học thuật và ngôn ngữ được sử dụng sẽ khá phức tạp đối với những người học tiếng.

Thay vì sử dụng phương pháp dịch hiểu toàn bộ bài, thí sinh sẽ cần trang bị cho mình một số loại từ vựng và ngữ pháp để đạt được mục tiêu đọc hiểu. Để giúp thí sinh cải thiện kỹ năng đọc hiểu của mình, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu về nhóm từ Reference word.

Key takeaways about reference word

1. Reference word được sử dụng để ám chỉ hoặc liên kết với các từ, cụm từ hoặc ý tưởng đã được đề cập trước đó trong bài viết.

2. Ngoài việc được tác giả sử dụng để giữ cho bài viết liên kết và không lặp đi lặp lại, các Reference word được tác giả sử dụng để đảm bảo rằng bài viết vẫn liền mạch. Vì vậy, việc nắm được nhóm từ này là rất quan trọng nếu bạn muốn hiểu được nội dung bài đọc.

Một số loại từ thay thế rất đa dạng bao gồm các cấu trúc so sánh, đại từ nhân xưng, đại từ vô nhân xưng, tính từ sở hữu, đại từ và tính từ chỉ định.

Reference word là gì? Cách áp dụng để nâng cao kỹ năng đọc hiểu

Reference word là gì? Cách áp dụng để nâng cao kỹ năng đọc hiểu

I. Reference word là gì?

Reference word, còn được gọi là từ thay thế, được sử dụng để tránh các từ lặp lại trong một câu, đoạn văn hoặc bài văn. Đúng như tên gọi, từ thay thế là những từ có khả năng được sử dụng thay thế cho các từ hoặc cụm từ khác.

Nhóm các từ này có thể gợi nhớ, liên kết với những khái niệm, luận điểm hoặc trong một số trường hợp là để đề cập trước đến những ý tưởng sẽ được trình bày sau đó. Sử dụng Reference word không chỉ giúp tác giả tránh tình trạng từ lặp lại mà còn đảm bảo rằng các câu, đoạn và toàn bài đều liên kết với nhau. Các thí sinh phải nắm được nhóm từ thay thế này để hiểu nội dung bài đọc.

Ví dụ: The approach taken by Bernstein is unacceptably narrow because it focuses solely on the psychological rather than the psycholinguistic features of development.

Người viết đã sử dụng từ “it” trong ví dụ trên để thay thế cho cụm từ “the approach” đã được đề cập ở vế trước. Do đó, câu văn sẽ có sự liên kết tốt hơn và tránh lặp từ.

 

II. Tầm quan trọng của Reference word trong quá trình đọc hiểu

Ví dụ: Suddenly in 1989, East Germans who took vacations in Hungary and Czechoslovakia discovered that these countries would allow them to go into West Germany.

Người viết đã sử dụng Reference word “these countries” để thay thế “Hungary and Czechoslovakia” và “them” để thay thế “Đông Đức”. Do đó, nếu các thí sinh không quen thuộc với nhóm từ thay thế và cách chúng được sử dụng, họ sẽ chỉ hiểu được 2 Reference word bên trên với nghĩa “những đất nước này” và “họ” mà không hiểu được đối tượng nào được đề cập.

Kết quả cuối của thí sinh sẽ bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc tiếp tục những thiếu sót về đọc hiểu như vậy trong suốt bài. Do đó, việc nhận biết và hiểu ý nghĩa của nhóm từ này rất quan trọng, đặc biệt là khi chúng xuất hiện nhiều lần.

 

III. Phân loại Reference word

1. Đại từ nhân xưng

Personal pronouns, còn được gọi là đại từ nhân xưng, bao gồm các từ: I, you, she, he, it, we, they.

Các thí sinh sẽ ít sử dụng các đại từ nhân xưng như I, you và we vì phần lớn các bài đọc là học thuật. Trong các bài đọc, những đại từ nhân xưng phổ biến là it (ám chỉ vật, sự vật, hiện tượng) và they (ám chỉ nhóm đồ vật, sự việc hoặc người). Ngoài ra, các thuật ngữ “he” và “she” sẽ được sử dụng với tần suất ít hơn để đề cập đến một đối tượng người cụ thể.

Ví dụ:When social scientists study families, they find that they have different shapes and sizes.

 

2. Đại từ vô nhân xưng

Khi người viết muốn ám chỉ một đối tượng chung chung không rõ ràng, họ sử dụng đại từ vô nhân xưng, còn được gọi là Impersonal pronouns. Các từ thuộc nhóm này là: one, they, you, it. Ba từ đầu có thể dùng ám chỉ cho người, nhưng it sẽ chỉ dùng thay thế cho vật, sự việc, hiện tượng.

Ví dụ: If one wishes to make oneself popular, one must work very hard for it.

 

3. Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu được sử dụng để thể hiện mối quan hệ sở hữu, những từ thuộc nhóm này bao gồm: my, your, his, her, its, our, their. Tương tự như đại từ nhân xưng, 2 tính từ sở hữu my và our không hay được dùng trong các bài học thuật. Những từ dễ bắt gặp nhất chính là its, their, his, her.

Ví dụ: Mawer and Farrington agree that sociological factors carry considerable weight in any discussion of educational attainment. Their research clearly demonstrates that reliance on purely maturational factors is misplaced.

 

4. Đại từ và tính từ chỉ định

Đại từ chỉ định và tính từ chỉ định, cũng được gọi là Demonstrative pronouns và demonstrative adjectives, được sử dụng để thay thế các danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó. Chúng có điểm giống với đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu. Mặt khác, nhóm từ này có tính chỉ định rõ ràng hơn; chúng đề cập cụ thể đến một chủ đề cụ thể trong bài. Các thí sinh cũng nên nhớ rằng tính từ và đại từ khác nhau bởi vì tính từ phải đi kèm với danh từ, trong khi đại từ chỉ có danh từ.

Những đại từ và tính từ chỉ định thường bắt gặp: this, that, these, those.

Ví dụ: However, the researchers also conducted a subsequent study. This study strongly confirmed the results of the previous one.

 

5. Cấu trúc so sánh

Các cấu trúc so sánh có thể được sử dụng như từ thay thế; trong trường hợp này, chúng sẽ trở thành đại từ hoặc tính từ. Các từ sau đây được sử dụng trong nhóm này: another, other, both, similar, the same, better, more, earlier, later, previous, và subsequent.

Ví dụ: This research has undoubtedly revolutionized thinking in the field. The same could be said of Dury’s later research.

 

6. Mạo từ “the”

Mạo từ xác định “the” thường được dùng để nhắc tới một sự vật, sự việc đã được đề cập từ trước và hiện được nhắc tới lần hai (hoặc ba hay bốn).

Ví dụ: She was faced with a difficult choice. The choice she made demonstrated her ability to make sound decisions under extreme pressure.

 

7. Trạng từ “there”, “then”

There và then là các đại từ chỉ địa điểm và thời gian. There được sử dụng để thay thế cho cụm danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn đã được nhắc trước đó còn then thay thế cho cụm chỉ thời gian.

Ví dụ: During the Cambrian Period, mollusks (related to snails and slugs) and sea worms were common, and many have been preserved as fossils. Another animal that was common then was the trilobite. They no longer exist, but most museums have fossil collections of them.

 

IV. Một số cách diễn đạt thay thế Reference word: such + Noun; the former, the latter

1. Such + Noun

Ví dụ: The main advantage of membership in a mass community is the safety that it provides. A large group of prey may be easier for a predator to find at any given point than a small one, but a predator may think twice before taking on such a group; if a predator does decide to challenge a large group, it may merely encounter a confusing mass of moving bodies and possibly may not succeed in its primary goal.

 

2. The former, the latter

Ví dụ: Inside is a purple-brown shiny seed surrounded by a lacy red covering called an ‘aril’. These are the sources of the two spices nutmeg and mace, the former being produced from the dried seed and the latter from the aril.

 

Để đạt được kết quả tốt trong bài thi Reading, các thí sinh không chỉ cần có kiến thức về ngữ pháp và vốn từ tốt mà còn phải hiểu được các nhóm từ có nghĩa cụ thể. Một trong những nhóm từ phổ biến và cơ bản nhất mà sinh viên cần nhớ là từ Reference word. Tác giả sử dụng nhóm từ để đảm bảo rằng các câu và đoạn văn liên kết với nhau và tránh lặp từ. Vì vậy, thí sinh phải biết và hiểu được nhóm từ này để hiểu được toàn bộ bài.

 

Hãy ghé IPPEdu ngay để có cơ hội được học trực tiếp với các giáo viên IELTS 8.0+ và biết thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bổ ích nha!

Theo dõi ngay fanpage: IPP IELTS – A Holistic Approach to IELTS để nhận được thêm những nội dung hấp dẫn bạn nhé!


Kiểm tra đầu vào
MIỄN PHÍ