08.9664.1068 - 0903.941.875

195/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.17, Bình Thạnh - 64 Út Tịch, phường 4, quận Tân Bình

1001 Điều Cần Biết Về Câu Ghép (Compound Sentence) Trong Tiếng Anh

Câu ghép là một trong những loại câu quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Câu ghép được tạo thành bằng cách kết hợp hai hay nhiều câu đơn lại với nhau để thể hiện một ý hay thông điệp mạch lạc hơn. Trong bài viết này, IPPEdu sẽ cùng bạn tìm hiểu về câu ghép và cách tạo nên câu ghép trong tiếng Anh nha!

Khái niệm

Câu ghép (compound sentence) là một câu bao gồm ít nhất hai mệnh đề độc lập, có thể tồn tại một mình mà không cần sự phụ thuộc vào nhau. Các mệnh đề này được kết nối với nhau bằng một liên từ, trạng từ liên kết hoặc các dấu phẩy, chấm phẩy. Mỗi mệnh đề trong câu ghép có thể có chủ ngữ riêng và thể hiện một ý hoặc thông điệp riêng biệt.
1001 Điều Cần Biết Về Câu Ghép (Compound Sentence)

1001 Điều Cần Biết Về Câu Ghép (Compound Sentence)

Cách tạo nên câu ghép

1. Sử dụng liên từ kết hợp (coordinating conjunction):

Các liên từ kết hợp phổ biến như “for” (vì), “and” (và), “nor” (cũng không), “but” (nhưng), “or” (hoặc), “yet” (nhưng), “so” (vì vậy) hay gọi tắt là “FANBOYS” được sử dụng để kết hợp hai mệnh đề độc lập thành một câu ghép. Ví dụ: – I like to read books, and my sister enjoys watching movies. (Tôi thích đọc sách, và em gái tôi thích xem phim.) – He is smart, but he is lazy. (Anh ấy thông minh, nhưng anh ấy lười.) – I like coffee, but my friend prefers tea. (Tôi thích cà phê, nhưng bạn tôi thích trà.) – He studied hard, so he passed the exam. (Anh ta học hành chăm chỉ, vì vậy anh ta đã qua môn.) – He studied hard, for he wanted to pass the exam with flying colours. (Anh ta học hành chăm chỉ, vì anh ta muốn đỗ kỳ thi tốt đẹp.) – She didn’t like the movie, yet she stayed until the end. (Cô ấy không thích bộ phim, nhưng cô ấy ở lại cho đến cuối.)

2. Sử dụng liên từ tương quan (correlative conjunction):

Các liên từ tương quan phổ biến như “either…or” (hoặc…hoặc), “neither…nor” (không…cũng không), “not only…but also” (không chỉ…mà còn), “whether…or” (liệu cái này…hay cái kia), “no sooner…than” (ngay khi…thì) cũng được sử dụng để tạo nên câu ghép. Ví dụ: – Whether you like it or not, you have to do your homework. (Dù bạn thích hay không, bạn vẫn phải làm bài tập về nhà.) – Not only did she buy a new dress, but she also bought matching shoes. (Cô ấy không chỉ mua một chiếc váy mới, mà còn mua giày phù hợp.) – No sooner had she arrived at the party than the phone rang. (Cô ấy vừa mới đến buổi tiệc thì điện thoại reo.) – Either we go to the park for a picnic, or we go to the beach for swimming. (Hoặc chúng ta đi công viên dã ngoại, hoặc chúng ta đi biển bơi.) – Not only did she complete the project on time, but she also exceeded expectations. (Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án đúng thời hạn, mà còn vượt quá mong đợi.) – No sooner did he start reading the book than he was captivated by the story. (Ngay khi anh ta bắt đầu đọc cuốn sách, anh ta đã bị cuốn hút bởi câu chuyện.)

3. Sử dụng trạng từ liên kết (conjunctive adverb):

Trạng từ liên kết phổ biến như “however” (tuy nhiên), “therefore, accordingly” (do đó), “moreover, furthermore” (hơn nữa), “additionally, in addition” (thêm vào đó), “consequently” (kết quả là)… có thể được sử dụng để nối hai mệnh đề độc lập thành một câu ghép. Ví dụ: – I wanted to go to the party; however, I was too tired. (Tôi muốn đi dự tiệc; tuy nhiên, tôi quá mệt.) – He didn’t study for the test; therefore, he failed. (Anh ấy không học cho bài kiểm tra; do đó, anh ấy trượt.) – He loves playing the guitar; moreover, he sings beautifully. (Anh ta thích chơi guitar; hơn nữa, anh ta hát rất hay.) – She missed the train; consequently, she arrived late for the meeting. (Cô ấy đã lỡ chuyến tàu; kết quả là, cô ấy đến muộn buổi họp.) – They went shopping; however, they didn’t buy anything. (Họ đi mua sắm; tuy nhiên, họ không mua được gì.)

4. Sử dụng dấu chấm phẩy để tạo thành câu ghép:

Dấu chấm phẩy cũng có thể được sử dụng để nối hai mệnh đề độc lập lại với nhau. Ví dụ: – I have a meeting tomorrow; I need to prepare for it. (Ngày mai tôi có cuộc họp; tôi cần chuẩn bị cho nó.) – She loves playing the piano; her sister enjoys painting. (Cô ấy thích chơi đàn piano; em gái cô ấy thích vẽ tranh.) – The weather was sunny; we decided to go for a picnic. (Thời tiết trời nắng; chúng tôi quyết định đi dã ngoại.) – She finished her project; her boss praised her for her good work. (Cô ấy đã hoàn thành dự án; sếp của cô ấy khen ngợi công việc tốt.) – He is a great actor; he won several awards for his performances. (Anh ấy là một diễn viên xuất sắc; anh đã giành được nhiều giải thưởng cho những buổi biểu diễn của mình.)

Phân biệt câu ghép và câu phức trong tiếng Anh

Trong khi câu ghép (compound sentence) là sự kết hợp của hai mệnh đề độc lập, câu phức (complex sentence) là một câu gồm một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc không thể tồn tại một mình và phụ thuộc vào mệnh đề chính để hoàn thành ý nghĩa. Ví dụ: – Câu phức: I will go to the party if I have time. (Tôi sẽ đi dự tiệc nếu tôi có thời gian.) – Câu ghép: I will go to the party, and I will bring a gift. (Tôi sẽ đi dự tiệc, và tôi sẽ mang theo một món quà.)

Bài tập

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng liên từ kết hợp (coordinating conjunction)

1. She loves to dance, _____ she is also passionate about painting. 2. He didn’t have enough time to prepare, _____ he still managed to deliver a great presentation. 3. The weather was hot, _____ they decided to go swimming at the beach. 4. They studied all night, _____ they still couldn’t understand the lesson. 5. We can go hiking, _____ we need to check the weather forecast first.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng liên từ tương quan (correlative conjunction)

1. _____ she arrived at the airport, _____ her flight was delayed. 2. _____ she is talented, _____ she is humble and down-to-earth. 3. _____ they saw the fireworks, _____ it started to rain heavily.

Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng trạng từ liên kết (conjunctive adverb)

1. She loves playing soccer; _____, she also enjoys swimming. 2. He didn’t have enough money; _____, he couldn’t buy the new phone. 3. She forgot her umbrella; _____, she got soaked in the rain.

Đáp án

Bài tập 1:

1. and 2. yet 3. so 4. but 5. but

Bài tập 2:

1. No sooner, than 2. Not only, but also 3. No sooner, than

Bài tập 3:

1. furthermore 2. consequently 3. as a result Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về câu ghép (compound sentence) và cách tạo nên một câu ghép trong tiếng Anh. Qua các ví dụ và bài tập, bạn có thể áp dụng kiến thức này để viết và hiểu câu ghép một cách chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng vào bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp hàng ngày nha! Chúc bạn thành công! Hãy ghé IPPEdu ngay để có cơ hội được học trực tiếp với các giáo viên IELTS 8.0+ và biết thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bổ ích nha! Theo dõi ngay fanpage IPP IELTS – A Holistic Approach to IELTS để nhận được thêm những nội dung hấp dẫn bạn nhé!


Kiểm tra đầu vào
MIỄN PHÍ